Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Tất cả
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 18515 |
| A programming language | ngôn ngữ lập trình A | | | | | A/D converter | công cụ chuyển đổi ảnh tương tự sang ảnh số | | | | | abandoned area | diện tích bỏ hoang | | | | | abandoned channel | lòng sông bỏ, dòng kênh chết | | | | | abandoned farm | trang trại bỏ hoang | | | | | abandoned land | đất đai hoang hoá, đất bỏ hoang | | | | | abbreviation | sự viết tắt | | | | | abbreviation convention | quy tắc viết tắt, quy tắc viết gọn | | | | | abbreviation key | ký hiệu viết tắt, quy cách viết tắt | | | | | abbreviation notation | ký hiệu viết tắt | | | | | aberration angle | góc quang sai | | | | | aberration constant | hằng số quang sai | | | | | aberration of needle | độ lệch kim nam châm | | | | | aberration of stars | quang sai của sao; tinh sai | | | | | aberrational ellipse | e-líp quang sai | | | | | ability test | phép thử khả năng | | | | | ability to penetrate | khả năng xuyên, khả năng thẩm thấu | | | | | abnormal stress | ứng suất dị thường, ứng suất không bình thường | | | | | abnormal value | giá trị dị thường | | | | | abort |
bỏ, thoát chương trình máy tính | | | | | above-average | trên trung bình | | | | | above-ground | trên mặt đất | | | | | above-zero | trên số không, trên độ không | | | | | abrasion plane | mặt mài mòn, mặt phẳng mài mòn | | | | | abrasion platform | thềm mài mòn | | | |
|