Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| D
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 984 |
| daily advance | tiến độ khai thác trong một ngày đêm | | | | | daily change | sự thay đổi hàng ngày | | | | | daily cycle | chu kỳ một ngày đêm | | | | | daily data | dữ liệu hàng ngày | | | | | daily inspection | sự kiểm tra hàng ngày | | | | | daily magnetic change | sự thay đổi từ tính hàng ngày | | | | | daily mean | trung bình ngày | | | | | daily minimum | daily minimum | | | | | daily output | năng suất ngày đêm | | | | | daily report | báo cáo hàng ngày | | | | | daily variation | sự biến đổi hàng ngày | | | | | dam break | vỡ đập nước, vỡ đê | | | | | dam impounding | sự ngăn dòng bằng đập | | | | | dam power plant | nhà máy thủy điện kiểu đập | | | | | dam reservoir | hồ đập trên sông, hồ chứa do đắp đập ngăn sông | | | | | dam volume | thể tích đập, khối lượng đập | | | | | damp-proofing | lớp chống thấm nước | | | | | damped pendulum | con lắc tắt dần | | | | | damping coefficient | hệ số tắt dần | | | | | danger board | biển báo nguy hiểm | | | | | danger-off area | khu vực nguy hiểm đã đóng cửa | | | | | dangerous area | khu vực nguy hiểm, khu vực sụt lở mặt đất | | | | | dangle length | độ dài chênh | | | | | dangling arc | cung chênh | | | | | dangling node | nút thừa | | | |
|