Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| G
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 675 |
| gage (AE) | thước tỷ lệ, dụng cụ đo | | | | | galactic model | mô hình thiên hà, mô hình Ngân Hà | | | | | galactic pole |
cực thiên hà | | | | | galactic rotation | sự quay của thiên hà | | | | | Galilean telescope | ống kính Ga-li-lê | | | | | game-pressure map | bản đồ săn bắn; bản đồ bảo tồn muông thú | | | | | gamma ray |
tia gam-ma | | | | | gamma-radiation | sự bức xạ gam-ma | | | | | gamma-ray spectrometer | máy đo phổ tia gam-ma | | | | | gang-punching | sao in hàng loạt; cô-pi nhiều bản | | | | | garbage |
rác, rác thải | | | | | garden | vườn | | | | | gas chromatography | sắc ký khí, sắc ký ga | | | | | gas cloud | đám mây khí | | | | | gas line | đường ống dẫn khí | | | | | gas pipe | đường ống dẫn ga | | | | | gas pocket | túi khí | | | | | gas pool | bể chứa khí, mỏ khí | | | | | gas reservoir | vỉa chứa khí | | | | | gash fractures | phá hủy nứt tách | | | | | gash joints | khe nứt tách | | | | | gassy mine | mỏ khí | | | | | gassy seam | vỉa chứa khí; cửa cống, cửa chắn, cửa đập; tấm ván chắn; đèo, hẻm núi | | | | | gate barrage | đập cửa, đập điều tiết nước | | | | | gateway | lò dọc vỉa, lò chuẩn bị trong than | | | |
|