Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


G

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 1 - 25 của 675

Thuật ngữGiải nghĩa
gage (AE)

thước tỷ lệ, dụng cụ đo

 
galactic model

mô hình thiên hà, mô hình Ngân Hà

 
galactic pole cực thiên hà
 
galactic rotation

sự quay của thiên hà

 
Galilean telescope

ống kính Ga-li-lê

 
game-pressure map

bản đồ săn bắn; bản đồ bảo tồn muông thú

 
gamma ray tia gam-ma
 
gamma-radiation

sự bức xạ gam-ma

 
gamma-ray spectrometer

máy đo phổ tia gam-ma

 
gang-punching

sao in hàng loạt; cô-pi nhiều bản

 
garbage rác, rác thải
 
garden

vườn

 
gas chromatography

sắc ký khí, sắc ký ga

 
gas cloudđám mây khí
 
gas lineđường ống dẫn khí
 
gas pipeđường ống dẫn ga
 
gas pocket

túi khí

 
gas poolbể chứa khí, mỏ khí
 
gas reservoirvỉa chứa khí
 
gash fracturesphá hủy nứt tách
 
gash jointskhe nứt tách
 
gassy mine

mỏ khí

 
gassy seam

vỉa chứa khí; cửa cống, cửa chắn, cửa đập; tấm ván chắn; đèo, hẻm núi

 
gate barrage

đập cửa, đập điều tiết nước

 
gateway

lò dọc vỉa, lò chuẩn bị trong than