Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| J
<< Bắt đầu
< Trước
1
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 9 của 9 |
| jack | máy khoan; cột chống; phích cắm; cái giá; bệ dỡ | | | | | jam | sự kẹp chặt; sự tắc nghẽn; sự kẹt giấy máy in | | | | | Japanese Earth Resource Satellite (JERS) | vệ tinh tài nguyên Trái đất của Nhật Bản | | | | | jet engine | động cơ phản lực | | | | | jet power | phản lực | | | | | job entry | nhập nội dung công việc | | | | | job language | ngôn ngữ công việc | | | | | job plan | kế hoạch công việc, kế hoạch thi công | | | | | job planning | kế hoạch công việc, kế hoạch tổ chức thi công | | | |
|