Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| L
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 662 |
| L-band | băng L (tần số khoảng 1 GHz) | | | | | label | nhãn, mác, nhãn hiệu; ký hiệu, đánh dấu | | | | | labelling scheme | sơ đồ mã hóa | | | | | labile point | điểm không ổn định | | | | | laboratory analysis | sự phân tích phòng thí nghiệm | | | | | laboratory sample | mẫu phòng thí nghiệm | | | | | laboratory test | kiểm tra trong phòng thí nghiệm, thử trong phòng thí nghiệm | | | | | laboratory trial | thực nghiệm trong phòng thí nghiệm | | | | | labour law | luật lao động | | | | | labour relation | quan hệ lao động | | | | | lack | sự thiếu; thiếu, không có | | | | | lack of data | sự thiếu số liệu, sự thiếu dữ liệu | | | | | lacuna | khoảng trắng trên bản đồ | | | | | lacustrine ecosystem | hệ sinh thái ao hồ | | | | | lacutrine area | diện tích hồ | | | | | lag correlation | tương quan trễ | | | | | lag covariance | hiệp phương sai trễ | | | | | lag feedback | phản hồi trễ | | | | | lag regression | sự hồi quy trễ | | | | | lagoon area | vùng đầm nước mặn, vũng | | | | | Lagrian function | hàm La-grăng | | | | | lake basin | vùng hồ | | | | | lake bottom | đáy hồ | | | | | Lambert's conic conformal projection | phép chiếu hình nón Lam-be | | | | | lamp | đèn chiếu sáng, đèn chiếu, đèn pha | | | |
|