Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


L

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 1 - 25 của 662

Thuật ngữGiải nghĩa
L-bandbăng L (tần số khoảng 1 GHz)
 
labelnhãn, mác, nhãn hiệu; ký hiệu, đánh dấu
 
labelling schemesơ đồ mã hóa
 
labile pointđiểm không ổn định
 
laboratory analysissự phân tích phòng thí nghiệm
 
laboratory samplemẫu phòng thí nghiệm
 
laboratory testkiểm tra trong phòng thí nghiệm, thử trong phòng thí nghiệm
 
laboratory trialthực nghiệm trong phòng thí nghiệm
 
labour lawluật lao động
 
labour relationquan hệ lao động
 
lacksự thiếu; thiếu, không có
 
lack of datasự thiếu số liệu, sự thiếu dữ liệu
 
lacunakhoảng trắng trên bản đồ
 
lacustrine ecosystemhệ sinh thái ao hồ
 
lacutrine areadiện tích hồ
 
lag correlationtương quan trễ
 
lag covariancehiệp phương sai trễ
 
lag feedbackphản hồi trễ
 
lag regressionsự hồi quy trễ
 
lagoon areavùng đầm nước mặn, vũng
 
Lagrian functionhàm La-grăng
 
lake basinvùng hồ
 
lake bottomđáy hồ
 
Lambert's conic conformal projectionphép chiếu hình nón Lam-be
 
lampđèn chiếu sáng, đèn chiếu, đèn pha