Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| N
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 428 |
| n-dimensional ellipse of errors | e-líp sai số n-chiều | | | | | n-dimensional ellipsoid | e-líp-xo-ít n-chiều | | | | | n.e (not exceeding)… | không vượt quá… | | | | | nadir angle | góc thiên đế | | | | | nadir distance | khoảng cách thiên đế | | | | | nadir plummet | dọi thiên đế | | | | | nadir point | điểm đáy, điểm thiên đế | | | | | nail | cái đinh | | | | | nail hammer | cái búa đinh | | | | | nail puller | cái nhổ đinh | | | | | nailling | sự đóng đinh | | | | | naked | để lộ, không bịt kín | | | | | naked diving | sự lặn không dùng thiết bị | | | | | name | tên, tên gọi | | | | | name board | bảng tên | | | | | name form | dạng tên | | | | | name plate | bản gốc ghi chú | | | | | nano | -na-nô (ký hiệu 10-9) | | | | | nanoelectronics | điện tử na-nô, điện tử siêu nhỏ | | | | | nanosecond | giây na-nô | | | | | narrow angle lighting fitting | khung chiếu tia sáng hẹp | | | | | narrow band filler | bộ lọc dải hẹp, bộ lọc băng hẹp | | | | | narrow band frequency | tần số dải hẹp | | | | | narrow gauge locomotive | tàu hoả đường ray hẹp | | | | | narrow gauge railway | đường ray hẹp | | | |
|