Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| P
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 1585 |
| P-code modulation | sự điều biến mã P | | | | | p.p.m (part per million) | một phần triệu (10-6) | | | | | p.t.o (please turn over) | đề nghị lật sang, xin lật sang trang | | | | | Pacific belt | đai Thái Bình Dương | | | | | Pacific Ocean | Thái Bình Dương | | | | | Pacific plate | mảng Thái Bình Dương | | | | | package | bó, gói, bao bì; thùng hàng | | | | | package label | nhãn mác bao bì; nhãn thùng hàng | | | | | package tour | chuyến đi trọn gói | | | | | packaged software | gói phần mềm, bộ chương trình phần mềm | | | | | packing case | thùng gói hàng | | | | | packing data | gói dữ liệu | | | | | packing machine | máy đóng
gói
| | | | | packing machinery | thiết bị đóng gói | | | | | packing paper | giấy đóng gói | | | | | packing ring | vòng đệm,vòng găng | | | | | pad character | ký tự đệm | | | | | paddy field | cánh đồng lúa | | | | | paddy soil | đất trồng lúa | | | | | page | trang | | | | | page address | địa chỉ trang | | | | | page alternating storage | bộ nhớ trang biến đổi | | | | | page assembly | ghép trang | | | | | page boundary | giới hạn trang, ranh giới trang | | | | | page control | kiểm tra trang | | | |
|