Trang chủ  
06/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


R

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 1 - 25 của 1029

Thuật ngữGiải nghĩa
racewaykênh, mương dẫn nước
 
rack levelling staffmia độ cao đặt trên giá
 
racon radar beaconthiết bị phản hồi tín hiệu ra-đa
 
radar altimeter (RA)thiết bị đo độ cao ra-đa
 
radar antennaăng-ten ra-đa
 
radar astronomymôn thiên văn ra-đa
 
radar beaconđèn báo ra-đa, hải đăng ra-đa
 
radar beamtia ra-đa
 
radar buoyphao ra-đa
 
radar carrier frequencytần số tải ra-đa, tần số mang ra-đa
 
radar chartbản đồ ra-đa, biểu đồ ra-đa
 
radar command guidanceđiều khiển theo quỹ đạo ra-đa
 
radar datasố liệu ra-đa, dữ liệu ra-đa
 
radar detectionsự dò bằng ra-đa
 
radar distance findermáy đo khoảng cách ra-đa
 
radar echohồi âm ra-đa
 
radar equationphương trình ra-đa
 
radar guardshiptàu biển trực quan trắc ra-đa
 
radar horizongóc ngang của ra-đa
 
radar jammingsự nhiễu tín hiệu ra-đa
 
radar mapbản đồ ra-đa
 
radar marker (RAMARK)hải đăng ra-đa
 
radar methodphương pháp ra-đa
 
radar networkmạng lưới ra-đa
 
radar operatorngười điều khiển ra-đa