Trang chủ  
06/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


S

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 1 - 25 của 1869

Thuật ngữGiải nghĩa
sacred sitekhu vực thánh đường, địa điểm thiêng liêng
 
safe explosivethuốc nổ an toàn
 
safe loadtải trọng cho phép, tải trọng an toàn
 
safe practicekỹ thuật an toàn
 
safe rangevùng an toàn, phạm vi an toàn
 
safeguardsự bảo vệ
 
safelightánh sáng phòng tối, đèn mờ rửa ảnh
 
safety archvòm giảm tải, vòm an toàn
 
safety beltdây an toàn, đai an toàn
 
safety catchlẫy an toàn
 
safety codemã an toàn; quy định an toàn
 
safety cut-outcầu dao an toàn
 
safety engineeringkỹ thuật an toàn
 
safety factorhệ số an toàn
 
safety filmphim không cháy, phim an toàn
 
safety helmetmũ bảo hiểm
 
safety lampđèn mỏ an toàn
 
safety measurebiện pháp an toàn
 
safety measurescác phương tiện bảo đảm an toàn
 
safety of servicesự an toàn dịch vụ
 
safety of trafficsự an toàn giao thông
 
safety pillartrụ bảo vệ
 
safety precautionbiện pháp an toàn
 
safety rulequy định an toàn
 
safety speedtốc độ an toàn