Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


W

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 1 - 25 của 398

Thuật ngữGiải nghĩa
wagongoòng, toa xe; phương tiện vận tải có bánh xe
 
wagon boxthân goòng, thùng goòng
 
wagon breastbuồng khai thác quặng vận chuyển bằng goòng
 
wagon drillthiết bị khoan di động
 
wagon roadđường goòng, đường ray
 
wagon waylò vận chuyển, lò vận tải
 
wagon way planbình đồ lò vận chuyển
 
wagon-way pillartrụ bảo vệ lò vận chuyển
 
waiting periodthời gian chờ đợi sau khi nổ mìn ở mỏ
 
walkđi, đi bộ, đi bách bộ; sự khoan lệch, sự lệch trục đứng của giếng khoan
 
walk of the holephương vị của giếng khoan cong
 
walking propcột chống di động, vì chống di động
 
walking supportvì chống tự hành
 
walkwayvỉa hè, vệ đường, đường nhỏ, lối đi
 
wall barsthanh giằng, thanh kéo, thanh néo
 
wall chartbản đồ treo tường
 
wall cribdầm gỗ
 
wall cyclechu kỳ lò chợ (mỏ)
 
wall facegương lò chợ (mỏ)
 
wall lengthchiều dài của gương lò chợ (mỏ)
 
wall mapbản đồ treo tường
 
wall pressureáp lực vách, áp lực bên
 
wall rockđá vách, đá hông, đá vây quanh
 
walledđược xây tường, được bao bằng tường xây
 
wallingsự xây tường, vì chống khung