Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| W
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 398 |
| wagon | goòng, toa xe; phương tiện vận tải có bánh xe | | | | | wagon box | thân goòng, thùng goòng | | | | | wagon breast | buồng khai thác quặng vận chuyển bằng goòng | | | | | wagon drill | thiết bị khoan di động | | | | | wagon road | đường goòng, đường ray | | | | | wagon way | lò vận chuyển, lò vận tải | | | | | wagon way plan | bình đồ lò vận chuyển | | | | | wagon-way pillar | trụ bảo vệ lò vận chuyển | | | | | waiting period | thời gian chờ đợi sau khi nổ mìn ở mỏ | | | | | walk | đi, đi bộ, đi bách bộ; sự khoan lệch, sự lệch trục đứng của giếng khoan | | | | | walk of the hole | phương vị của giếng khoan cong | | | | | walking prop | cột chống di động, vì chống di động | | | | | walking support | vì chống tự hành | | | | | walkway | vỉa hè, vệ đường, đường nhỏ, lối đi | | | | | wall bars | thanh giằng, thanh kéo, thanh néo | | | | | wall chart | bản đồ treo tường | | | | | wall crib | dầm gỗ | | | | | wall cycle | chu kỳ lò chợ (mỏ) | | | | | wall face | gương lò chợ (mỏ) | | | | | wall length | chiều dài của gương lò chợ (mỏ) | | | | | wall map | bản đồ treo tường | | | | | wall pressure | áp lực vách, áp lực bên | | | | | wall rock | đá vách, đá hông, đá vây quanh | | | | | walled | được xây tường, được bao bằng tường xây | | | | | walling | sự xây tường, vì chống khung | | | |
|