Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Y
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 25 của 28 |
| y-axis | trục Y | | | | | yacimiento | thân quặng, vỉa quặng | | | | | yard | Y-át, đơn vị đo chiều dài của Anh, bằng 0,9144m | | | | | yard of land | bãi đất | | | | | yardage | đo bằng Y-át; thể tích đo bằng Y-át | | | | | yardctick | tiêu chuẩn (để so sánh) | | | | | year-around | suốt năm, cả năm, quanh năm | | | | | yearly | hàng năm | | | | | yearly out put | sản lượng cả năm | | | | | yearly precipitation | lượng mưa hàng năm | | | | | yellow | màu vàng | | | | | yellow earth | đất vàng | | | | | yellow ground | đất màu vàng | | | | | yellow ore | quặng màu vàng | | | | | yellow pages | những trang vàng, sách liệt kê công ty và dịch vụ | | | | | yellow quartz | thạch anh màu vàng | | | | | yellow soil | thổ nhưỡng màu vàng, đất vàng | | | | | yellow spot | điểm vàng | | | | | yellowing | tô màu vàng | | | | | yellowish | màu vàng nhạt | | | | | yield per unit | năng suất trên một đơn vị diện tích | | | | | yieldability | tính dễ bị nén, tính dễ bị biến dạng | | | | | yieldable | dễ bị nén, dễ bị biến dạng | | | | | yielding capacity of land | năng lực sản xuất của đất | | | | | yielding prop | cột chống bị nén, cột chống bị ép; cột chống bị biến dạng; cột chống đàn hồi | | | |
|