Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Z
<< Bắt đầu
< Trước
1
Kế >
Cuối >> Kết quả 1 - 10 của 10 |
| z-axis | trục z | | | | | Z-chart | đồ thị Z | | | | | zap | xóa vĩnh viễn | | | | | zebra limstone | đá vôi phân dải | | | | | zebra-rock | dải đá, đá dạng dải | | | | | zenith altitute | góc cao thiên đỉnh, ngưỡng thiên đỉnh | | | | | zenith angle | góc thiên đỉnh | | | | | zenith distance | khoảng cách thiên đỉnh | | | | | zenith point | điểm thiên đỉnh | | | | | zenith prism | lăng kính thiên đỉnh | | | |
|