Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Tất cả
<< Bắt đầu
< Trước
741
Kế >
Cuối >> Kết quả 18501 - 18515 của 18515 |
| yielding prop | cột chống bị nén, cột chống bị ép; cột chống bị biến dạng; cột chống đàn hồi | | | | | yielding property | tính dễ biến dạng | | | | | yielding roof | mái yếu, mái bị nén | | | | | yielding steel arch | vòm kim loại dễ bị biến dạng | | | | | z-axis | trục z | | | | | Z-chart | đồ thị Z | | | | | zap | xóa vĩnh viễn | | | | | zebra limstone | đá vôi phân dải | | | | | zebra-rock | dải đá, đá dạng dải | | | | | zenith altitute | góc cao thiên đỉnh, ngưỡng thiên đỉnh | | | | | zenith angle | góc thiên đỉnh | | | | | zenith distance | khoảng cách thiên đỉnh | | | | | zenith point | điểm thiên đỉnh | | | | | zenith prism | lăng kính thiên đỉnh | | | | | đi-ốt | phát xạ | | | |
|