Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


Tất cả

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 201 - 225 của 18515

Thuật ngữGiải nghĩa
accuracy of distance measurementđộ chính xác đo khoảng cách
 
accuracy of focusingđộ chính xác điều quang
 
accuracy of levellingđộ chính xác đo cao, độ chính xác đo thủy chuẩn
 
accuracy of mapđộ chính xác bản đồ
 
accuracy of measurementđộ chính xác phép đo
 
accuracy of observationđộ chính xác quan trắc
 
accuracy of orientation

độ chính xác định hướng

 
accuracy of presentation độ chính xác trình bày bản đồ
 
accuracy of readingđộ chính xác đọc số
 
accuracy of stereo plotting equipmentđộ chính xác máy đo vẽ lập thể
 
accuracy of volume độ chính xác tính thể tích, độ chính xác tính khối lượng
 
accuracy requiredđ chính xác yêu cầuđ chính xác yêu cầu
 
accuracy testkiểm tra độ chính xác
 
accurate determinationsự xác định chính xác, sự xác định đúng
 
accurate positionvị trí chính xác
 
acetate baseđế phim a-xê-tát
 
acetate film phim a-xê-tát, phim không cháy
 
achromasiatính không màu, tiêu sắc
 
achromatic edition in một màu, bản in một màu
 
achromatic eyepiecekính vật tiêu sắc
 
achromatic lenskính vật tiêu sắc, thấu kính tiêu sắc
 
achromatic mapbản đồ in một màu
 
achromatic objectivekính vật tiêu sắc
 
achromatic prismlăng kính tiêu sắc
 
achromatic sheetbản in một màu, bản in không màu