Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Tất cả
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 201 - 225 của 18515 |
| accuracy of distance measurement | độ chính xác đo khoảng cách | | | | | accuracy of focusing | độ chính xác điều quang | | | | | accuracy of levelling | độ chính xác đo cao, độ chính xác đo thủy chuẩn | | | | | accuracy of map | độ chính xác bản đồ | | | | | accuracy of measurement | độ chính xác phép đo | | | | | accuracy of observation | độ chính xác quan trắc | | | | | accuracy of orientation | độ chính xác định hướng | | | | | accuracy of presentation | độ chính xác trình bày bản đồ | | | | | accuracy of reading | độ chính xác đọc số | | | | | accuracy of stereo plotting equipment | độ chính xác máy đo vẽ lập thể | | | | | accuracy of volume | độ chính xác tính thể tích, độ chính xác tính khối lượng | | | | | accuracy required | độ chính xác yêu cầuđộ chính xác yêu cầu | | | | | accuracy test | kiểm tra độ chính xác | | | | | accurate determination | sự xác định chính xác, sự xác định đúng | | | | | accurate position | vị trí chính xác | | | | | acetate base | đế phim a-xê-tát | | | | | acetate film | phim a-xê-tát, phim không cháy | | | | | achromasia | tính không màu, tiêu sắc | | | | | achromatic edition | in một màu, bản in một màu | | | | | achromatic eyepiece | kính vật tiêu sắc | | | | | achromatic lens | kính vật tiêu sắc, thấu kính tiêu sắc | | | | | achromatic map | bản đồ in một màu | | | | | achromatic objective | kính vật tiêu sắc | | | | | achromatic prism | lăng kính tiêu sắc | | | | | achromatic sheet | bản in một màu, bản in không màu | | | |
|