Trang chủ  
06/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


Tất cả

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 26 - 50 của 18515

Thuật ngữGiải nghĩa
abrasivity

sự mài mòn, sự bào mòn

 
abreast cùng hàng, ngang hàng
 
abreast the timetheo kịp thời đại
 
abridgerút gọn, biên tập thu gọn, tóm tắt
 
abridged document

tài liệu tóm tắt, tài liệu lược trích

 
abridged editionấn phẩm rút gọn, sách biên tập thu gọn
 
abridged notationtiêu chuẩn rút gọn, tiêu chuẩn tóm tắt
 
abruptsườn dốc, mái dốc
 
abscissa of an image point

hoành độ điểm ảnh

 
absolute accelerationgia tốc tuyệt đối
 
absolute addition

cộng giá trị tuyệt đối

 
absolute addressđịa chỉ tuyệt đối
 
absolute agetuổi tuyệt đối
 
absolute age determinationviệc xác định tuổi tuyệt đối
 
absolute altitude

độ cao tuyệt đối

 
absolute azimuthgóc phương vị tuyệt đối
 
absolute codingsự mã hoá tuyệt đối
 
absolute datadữ liệu tuyệt đối
 
absolute deviationđộ lệch tuyệt đối
 
absolute errorsai số tuyệt đối
 
absolute flying heightđộ cao bay tuyệt đối
 
absolute free-fall methodphương pháp đo trọng lực tuyệt đối (từ vật rơi tự do)
 
absolute global coordinate systemhệ tọa độ toàn cầu tuyệt đối
 
absolute gravity systemhệ trọng lực tuyệt đối
 
absolute heightđộ cao tuyệt đối