Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Tất cả
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 26 - 50 của 18515 |
| abrasivity | sự mài mòn, sự bào mòn | | | | | abreast |
cùng hàng, ngang hàng | | | | | abreast the time | theo kịp thời đại | | | | | abridge | rút gọn, biên tập thu gọn, tóm tắt | | | | | abridged document | tài liệu tóm tắt, tài liệu lược trích | | | | | abridged edition | ấn phẩm rút gọn, sách biên tập thu gọn | | | | | abridged notation | tiêu chuẩn rút gọn, tiêu chuẩn tóm tắt | | | | | abrupt | sườn dốc, mái dốc | | | | | abscissa of an image point | hoành độ điểm ảnh | | | | | absolute acceleration | gia tốc tuyệt đối | | | | | absolute addition | cộng giá trị tuyệt đối | | | | | absolute address | địa chỉ tuyệt đối | | | | | absolute age | tuổi tuyệt đối | | | | | absolute age determination | việc xác định tuổi tuyệt đối | | | | | absolute altitude | độ cao tuyệt đối | | | | | absolute azimuth | góc phương vị tuyệt đối | | | | | absolute coding | sự mã hoá tuyệt đối | | | | | absolute data | dữ liệu tuyệt đối | | | | | absolute deviation | độ lệch tuyệt đối | | | | | absolute error | sai số tuyệt đối | | | | | absolute flying height | độ cao bay tuyệt đối | | | | | absolute free-fall method | phương pháp đo trọng lực tuyệt đối (từ vật rơi tự do) | | | | | absolute global coordinate system | hệ tọa độ toàn cầu tuyệt đối | | | | | absolute gravity system | hệ trọng lực tuyệt đối | | | | | absolute height | độ cao tuyệt đối | | | |
|