Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội |
Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
| |
|
| Tất cả
<< Bắt đầu
< Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Kế >
Cuối >> Kết quả 51 - 75 của 18515 |
| absolute humidity | độ ẩm tuyệt đối | | | | | absolute inequality | bất phương trình tuyệt đối | | | | | absolute language | ngôn ngữ tuyệt đối | | | | | absolute magnitude | độ lớn tuyệt đối, giá trị tuyệt đối | | | | | absolute measure | số đo tuyệt đối, trị thực | | | | | absolute misclosure | sai số khép tuyệt đối | | | | | absolute motion | sự chuyển động tuyệt đối | | | | | absolute number | số tuyệt đối | | | | | absolute orbit | quỹ đạo tuyệt đối | | | | | absolute orientation | sự định hướng tuyệt đối | | | | | absolute parallax | thị sai tuyệt đối | | | | | absolute precision | độ chính xác tuyệt đối | | | | | absolute pressure | áp suất tuyệt đối, áp lực tuyệt đối | | | | | absolute programming | sự lập trình tuyệt đối | | | | | absolute speed | tốc độ tuyệt đối | | | | | absolute stereoscopic parallax | thị sai lập thể tuyệt đối | | | | | absolute temperature | nhiệt độ tuyệt đối | | | | | absolute temperature scale | thang nhiệt độ tuyệt đối | | | | | absolute term | số hạng tự do | | | | | absolute tilt | độ nghiêng tuyệt đối | | | | | absolute title | bằng khoán có quyền cao nhất | | | | | absolute unit | đơn vị tuyệt đối | | | | | absolute value | giá trị tuyệt đối | | | | | absolute vector | véc tơ tuyệt đối | | | | | absolute volume | thể tích tuyệt đối, khối lượng tuyệt đối | | | |
|