Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


Tất cả

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 51 - 75 của 18515

Thuật ngữGiải nghĩa
absolute humidity

độ ẩm tuyệt đối

 
absolute inequality

bất phương trình tuyệt đối

 
absolute languagengôn ngữ tuyệt đối
 
absolute magnitudeđộ lớn tuyệt đối, giá trị tuyệt đối
 
absolute measure

số đo tuyệt đối, trị thực

 
absolute misclosuresai số khép tuyệt đối
 
absolute motion

sự chuyển động tuyệt đối

 
absolute numbersố tuyệt đối
 
absolute orbitquỹ đạo tuyệt đối
 
absolute orientation

sự định hướng tuyệt đối

 
absolute parallax

thị sai tuyệt đối

 
absolute precisionđộ chính xác tuyệt đối
 
absolute pressureáp suất tuyệt đối, áp lực tuyệt đối
 
absolute programmingsự lập trình tuyệt đối
 
absolute speedtốc độ tuyệt đối
 
absolute stereoscopic parallaxthị sai lập thể tuyệt đối
 
absolute temperaturenhiệt độ tuyệt đối
 
absolute temperature scalethang nhiệt độ tuyệt đối
 
absolute termsố hạng tự do
 
absolute tiltđộ nghiêng tuyệt đối
 
absolute titlebằng khoán có quyền cao nhất
 
absolute unitđơn vị tuyệt đối
 
absolute valuegiá trị tuyệt đối 
 
absolute vectorvéc tơ tuyệt đối
 
absolute volumethể tích tuyệt đối, khối ợng tuyệt đối