Trang chủ  
10/09/2010
Trang chủ
Giới thiệu chung
 Trang chủ
 Tin tức
 Lịch sử khoa
 Các nhà giáo sáng lập khoa
 Liên hệ
 Cán bộ đương nhiệm
 Diễn đàn sinh viên
 Chương trình đào tạo
 Các liên kết
 Thư viện ảnh

Trung tâm Địa lý Ứng dụng (CAG)
 Introduction to the Center for Applied Geography
 Giới thiệu trung tâm
 Các hoạt động
 Các sản phẩm ứng dụng
 Giới thiệu sách mới

Tin tức
 Thông báo
 Nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế
 Hội thảo khoa học khoa Địa lý 2005
 Hội thảo khoa học khoa Địa lí 2006
 Hoạt động sinh viên
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2006
 Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học 2005

Đào tạo ĐH
 Chương trình học
 Kế hoạch đào tạo
 Thông tin về sinh viên Đại học
 Đào tạo trực tuyến
 Luận văn tốt nghiệp

Đào tạo SĐH
 Tuyển sinh sau ĐH
 Chương trình cao học
 Thông tin về sinh viên Cao học
 Luận văn thạc sỹ
 Luận án tiến sỹ
 Công trình khoa học

Bản quyền của Trung tâm Địa lý ứng dụng, ĐHSP Hà Nội

Từ điển Anh Việt Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Thuật ngữ:
Giải nghĩa :
Tất cả | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | Khác


Tất cả

<< Bắt đầu < Trước 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Kế > Cuối >>
Kết quả 76 - 100 của 18515

Thuật ngữGiải nghĩa
absolute volumetric humidityđộ ẩm thể tích tuyệt đối
 
absolute zerođộ không tuyệt đối (2730 K)
 
absolute zero pointđiểm không tuyệt đối
 
absorbed waternước được hấp thụ
 
absorbencykhả năng hấp thụ, tính hấp thụ
 
absorbing agentchất hấp thụ
 
absorbing capacitykhả năng hấp thụ, năng lực hấp thụ
 
absorbing filter

kính lọc hấp thụ

 
absorbing powernăng lực hấp thụ
 
absorbing surfacemặt hấp thụ
 
absorbing zonevùng hấp thụ 
 
absorpt indicatorchỉ thị hấp thụ, chỉ số hấp thụ
 
absorption abilitykhả năng hấp thụ
 
absorption banddải hấp thụ, kênh hấp thụ
 
absorption capacitykhả năng hấp thụ
 
absorption coefficienthệ số hút thu, hệ số hấp thụ
 
absorption cross-sectiontiết diện hấp thụ
 
absorption factor nhân tố hấp thụ, hệ số hấp thụ
 
absorption filterbộ phận lọc độ hấp thụ, kính lọc hấp thụ
 
absorption indexchỉ số hấp thụ
 
absorption indicatorchỉ thị hấp thụ, chỉ số hấp thụ
 
absorption linevạch hấp thụ, đường hấp thụ
 
absorption losstổn thất do hấp thụ 
 
absorption of lightsự hấp thụ ánh sáng
 
absorption of solar radiationsự hấp thụ bức xạ mặt trời